Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chó săn" (1)
chó săn

Tiếng Anh
Danh từHound
Chó săn đuổi theo con thỏ.
The hound chases the rabbit.
Từ liên quan "chó săn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chó săn" (1)
Chó săn đuổi theo con thỏ.
The hound chases the rabbit.
